take shape
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Hình thành, thành hình, có hình dạng rõ rệt: "take shape" chỉ quá trình một ý tưởng, kế hoạch, hoặc vật thể bắt đầu phát triển và trở nên rõ ràng, cụ thể hơn. Nó thường được dùng để mô tả sự tiến triển từ một trạng thái mơ hồ, chưa hoàn chỉnh sang một trạng thái có cấu trúc hoặc hình thức xác định.
Ví dụ sử dụng
- (Kế hoạch của chúng tôi bắt đầu hình thành sau nhiều tháng thảo luận.)
- (Bức tượng dần dần thành hình dưới bàn tay của nghệ nhân.)
- (Những ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết của cô ấy cuối cùng cũng đang hình thành rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take shape in someone's mind": hình thành trong tâm trí của ai đó.
- A new business strategy was taking shape in his mind. (Một chiến lược kinh doanh mới đang hình thành trong tâm trí anh ấy.)
- "to slowly take shape": dần dần thành hình.
- The city skyline slowly took shape as the construction progressed. (Đường chân trời của thành phố dần dần thành hình khi công trình xây dựng tiến triển.)
- "to take shape as something": hình thành như một thứ gì đó.
- The vague idea took shape as a concrete proposal. (Ý tưởng mơ hồ đã hình thành như một đề xuất cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Shape (danh từ): hình dạng, hình thù.
- The shape of the mountain was breathtaking. (Hình dạng của ngọn núi thật ngoạn mục.)
- Shapely (tính từ): có hình dáng đẹp, cân đối.
- She has a shapely figure. (Cô ấy có một thân hình cân đối.)
- Shapeless (tính từ): không có hình dạng rõ ràng.
- The shapeless blob of clay awaited the potter's hands. (Cục đất sét vô định hình chờ đợi bàn tay của người thợ gốm.)
Từ đồng nghĩa
- Form: hình thành.
- A plan began to form in his mind. (Một kế hoạch bắt đầu hình thành trong tâm trí anh ấy.)
- Crystallize: kết tinh, trở nên rõ ràng.
- Her thoughts crystallized into a decision. (Suy nghĩ của cô ấy kết tinh thành một quyết định.)
- Emerge: nổi lên, xuất hiện.
- A new pattern emerged from the data. (Một mô hình mới nổi lên từ dữ liệu.)
- Develop: phát triển.
- The idea developed into a full-fledged project. (Ý tưởng phát triển thành một dự án hoàn chỉnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take up: bắt đầu làm gì đó, chiếm (thời gian/không gian).
- She took up painting as a hobby. (Cô ấy bắt đầu vẽ tranh như một sở thích.)
- Take on: đảm nhận, mang tính chất.
- The project took on a new meaning. (Dự án mang một ý nghĩa mới.)
- Take off: cất cánh, thành công nhanh chóng.
- His career took off after the movie. (Sự nghiệp của anh ấy cất cánh sau bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
- Shape up or ship out: hãy cải thiện hoặc rời đi (thường dùng trong môi trường làm việc).
- The manager told the employee to shape up or ship out. (Quản lý bảo nhân viên hãy cải thiện hoặc nghỉ việc.)
- In good shape: ở trạng thái tốt, khỏe mạnh.
- He is in good shape after months of training. (Anh ấy có thể trạng tốt sau nhiều tháng tập luyện.)